Trang chủ100250 • KRX
add
Chinyang Holdings Corporation.
Giá đóng cửa hôm trước
2.935,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.905,00 ₩ - 2.965,00 ₩
Phạm vi một năm
2.750,01 ₩ - 3.501,32 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
189,14 T KRW
Số lượng trung bình
103,67 N
Tỷ số P/E
6,78
Tỷ lệ cổ tức
6,51%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,73 T | 5,38% |
Chi phí hoạt động | 7,09 T | 0,77% |
Thu nhập ròng | 14,09 T | 646,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,81 | 617,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,32 T | 30,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,40 T | 7,84% |
Tổng tài sản | 686,19 T | 6,70% |
Tổng nợ | 247,70 T | 13,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 438,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,09 T | 646,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,42 T | -164,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,39 T | 87,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,05 T | 61,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,82 T | -84,17% |
Dòng tiền tự do | -12,96 T | -6.189,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
4