Trang chủ1009 • HKG
add
International Entertainment Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
1,17 $
Phạm vi một năm
0,63 $ - 1,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,60 T HKD
Số lượng trung bình
109,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,18 Tr | 99,21% |
Chi phí hoạt động | 125,15 Tr | 94,92% |
Thu nhập ròng | -93,56 Tr | -95,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -90,67 | 1,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,43 Tr | 73,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 566,94 Tr | 34,36% |
Tổng tài sản | 2,54 T | 9,11% |
Tổng nợ | 1,76 T | 34,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 773,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -93,56 Tr | -95,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,65 Tr | 164,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -90,48 Tr | 65,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,01 Tr | 12,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -60,08 Tr | 81,05% |
Dòng tiền tự do | -8,20 Tr | 72,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.312