Trang chủ1020 • TADAWUL
add
Bank Aljazira SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
11,28 SAR
Mức chênh lệch một ngày
11,20 SAR - 11,31 SAR
Phạm vi một năm
10,81 SAR - 14,18 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
14,35 T SAR
Số lượng trung bình
4,20 Tr
Tỷ số P/E
11,20
Tỷ lệ cổ tức
4,46%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | 23,92% |
Chi phí hoạt động | 610,52 Tr | 9,06% |
Thu nhập ròng | 362,30 Tr | 29,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,39 | 4,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,37 T | 3,38% |
Tổng tài sản | 165,92 T | 11,27% |
Tổng nợ | 144,15 T | 9,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 362,30 Tr | 29,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,15 Tr | 100,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -643,06 Tr | -314,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -86,34 Tr | -101,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -710,26 Tr | -264,73% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Aljazira Bank is a Saudi Arabian financial group and a joint-stock company founded in 1975 headquartered in Jeddah. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.770