Trang chủ1030 • HKG
add
Seazen Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,18 $
Mức chênh lệch một ngày
2,16 $ - 2,23 $
Phạm vi một năm
1,65 $ - 2,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,69 T HKD
Số lượng trung bình
18,11 Tr
Tỷ số P/E
62,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,09 T | -34,79% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | -19,55% |
Thu nhập ròng | 345,78 Tr | -27,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,12 | 10,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,54 T | -22,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,74 T | -41,27% |
Tổng tài sản | 291,12 T | -18,79% |
Tổng nợ | 206,25 T | -23,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 345,78 Tr | -27,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -583,07 Tr | -139,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 673,59 Tr | 1.033,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,94 Tr | 101,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 112,45 Tr | 118,95% |
Dòng tiền tự do | 524,60 Tr | -31,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
19.473