Trang chủ103230 • KOSDAQ
add
S&W Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.085,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.010,00 ₩ - 4.175,00 ₩
Phạm vi một năm
3.150,00 ₩ - 6.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,63 T KRW
Số lượng trung bình
200,15 N
Tỷ số P/E
8,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,59 T | -17,22% |
Chi phí hoạt động | 1,17 T | 32,26% |
Thu nhập ròng | -216,02 Tr | -106,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,72 | -108,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 382,25 Tr | -83,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 T | -11,86% |
Tổng tài sản | 85,28 T | 19,61% |
Tổng nợ | 31,80 T | 48,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -216,02 Tr | -106,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 411,74 Tr | -56,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -444,15 Tr | -139,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,23 T | 833,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,21 T | -45,24% |
Dòng tiền tự do | -1,25 T | 50,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
128