Trang chủ103230 • KOSDAQ
add
S&W Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.210,00 ₩ - 4.320,00 ₩
Phạm vi một năm
2.725,00 ₩ - 6.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
30,49 T KRW
Số lượng trung bình
20,97 N
Tỷ số P/E
4,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,64 T | 19,90% |
Chi phí hoạt động | 1,42 T | 36,79% |
Thu nhập ròng | 919,17 Tr | 310,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,89 | 275,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 789,77 Tr | 418,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -149,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 T | -72,50% |
Tổng tài sản | 84,03 T | 15,79% |
Tổng nợ | 30,39 T | 17,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 919,17 Tr | 310,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 861,84 Tr | 137,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -721,79 Tr | 19,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -93,43 Tr | -1.156,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,58 Tr | 101,46% |
Dòng tiền tự do | 1,38 T | 140,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
123