Trang chủ103590 • KRX
add
Iljin Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
88.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
88.600,00 ₩ - 91.500,00 ₩
Phạm vi một năm
19.800,00 ₩ - 98.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
4,27 NT KRW
Số lượng trung bình
694,86 N
Tỷ số P/E
49,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 450,15 T | 35,85% |
Chi phí hoạt động | 27,82 T | 58,00% |
Thu nhập ròng | 27,59 T | 256,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,13 | 163,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,69 T | 123,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,12 T | 49,34% |
Tổng tài sản | 1,36 NT | 24,47% |
Tổng nợ | 800,47 T | 33,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 561,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,59 T | 256,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -80,10 T | -281,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,57 T | 109,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,96 T | -231,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -88,55 T | -190,75% |
Dòng tiền tự do | -88,75 T | -152,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
890