Trang chủ104040 • KOSDAQ
add
Daesung Fine Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
732,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
722,00 ₩ - 750,00 ₩
Phạm vi một năm
665,00 ₩ - 1.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
100,42 T KRW
Số lượng trung bình
664,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,51 T | 81,90% |
Chi phí hoạt động | 6,59 T | 25,12% |
Thu nhập ròng | 7,24 T | 685,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 85,01 | 422,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -418,45 Tr | -33,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,92 T | — |
Tổng tài sản | 228,68 T | — |
Tổng nợ | 113,88 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,24 T | 685,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
148