Trang chủ1050 • TADAWUL
add
Banque Saudi Fransi SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
17,70 SAR
Mức chênh lệch một ngày
17,36 SAR - 17,84 SAR
Phạm vi một năm
15,49 SAR - 18,94 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
44,60 T SAR
Số lượng trung bình
1,38 Tr
Tỷ số P/E
9,31
Tỷ lệ cổ tức
5,89%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,36 T | 10,53% |
Chi phí hoạt động | 854,04 Tr | -0,33% |
Thu nhập ròng | 1,35 T | 17,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 57,27 | 6,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | 17,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,60 T | 23,58% |
Tổng tài sản | 314,95 T | 9,48% |
Tổng nợ | 262,87 T | 8,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,35 T | 17,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,93 T | -103,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,35 T | -66,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,73 T | 1.219,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,44 T | 198,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
3.117