Trang chủ105330 • KOSDAQ
add
KNW Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.620,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.600,00 ₩ - 5.860,00 ₩
Phạm vi một năm
3.090,00 ₩ - 6.160,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
93,63 T KRW
Số lượng trung bình
26,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,90 T | -1,45% |
Chi phí hoạt động | 3,34 T | -6,42% |
Thu nhập ròng | -881,88 Tr | -130,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,43 | -133,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | -40,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,08 T | -52,52% |
Tổng tài sản | 227,93 T | 12,46% |
Tổng nợ | 104,16 T | 34,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 123,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -881,88 Tr | -130,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,71 T | -124,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,41 T | -53,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,02 T | -67,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,91 T | -111,16% |
Dòng tiền tự do | -21,32 T | -154,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
45