Trang chủ1061 • HKG
add
Essex Bio-Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,87 $
Mức chênh lệch một ngày
3,89 $ - 3,99 $
Phạm vi một năm
2,73 $ - 6,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,24 T HKD
Số lượng trung bình
413,73 N
Tỷ số P/E
7,17
Tỷ lệ cổ tức
3,29%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 438,27 Tr | 5,79% |
Chi phí hoạt động | 283,71 Tr | 1,12% |
Thu nhập ròng | 81,70 Tr | 3,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,64 | -1,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 117,62 Tr | 16,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 642,92 Tr | 7,04% |
Tổng tài sản | 3,23 T | 9,04% |
Tổng nợ | 959,94 Tr | 1,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 567,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,70 Tr | 3,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,24 Tr | -6,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,55 Tr | -172,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,49 Tr | 891,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,68 Tr | -5,87% |
Dòng tiền tự do | 21,47 Tr | -49,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1.426