Trang chủ107600 • KOSDAQ
add
Sebitchem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
35.600,00 ₩ - 40.100,00 ₩
Phạm vi một năm
12.500,00 ₩ - 42.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
218,73 T KRW
Số lượng trung bình
101,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,89 T | 59,26% |
Chi phí hoạt động | 1,80 T | -22,02% |
Thu nhập ròng | -2,28 T | -3,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,03 | 35,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,07 T | 26,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,46 T | -18,67% |
Tổng tài sản | 102,01 T | -2,72% |
Tổng nợ | 41,26 T | -6,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,28 T | -3,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -672,77 Tr | 64,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,48 T | 43,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,18 T | 16,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,95 T | 69,78% |
Dòng tiền tự do | 118,48 Tr | 101,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
137