Trang chủ1080 • TADAWUL
add
Arab National Bank SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
22,40 SAR
Mức chênh lệch một ngày
21,93 SAR - 22,54 SAR
Phạm vi một năm
19,50 SAR - 26,26 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
45,08 T SAR
Số lượng trung bình
963,76 N
Tỷ số P/E
8,62
Tỷ lệ cổ tức
5,77%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,27 T | 1,24% |
Chi phí hoạt động | 825,07 Tr | 4,56% |
Thu nhập ròng | 1,33 T | 6,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,51 | 5,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,73 T | 65,77% |
Tổng tài sản | 280,49 T | 16,40% |
Tổng nợ | 233,30 T | 14,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 T | 6,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,85 T | -147,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,61 T | -76,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,77 T | 179,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,32 T | 12.046,49% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
4.474