Trang chủ109860 • KOSDAQ
add
Dongil Metal Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.910,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.880,00 ₩ - 7.990,00 ₩
Phạm vi một năm
7.510,00 ₩ - 9.640,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
72,16 T KRW
Số lượng trung bình
858,00
Tỷ số P/E
15,80
Tỷ lệ cổ tức
4,04%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,59 T | 9,75% |
Chi phí hoạt động | 1,23 T | -12,80% |
Thu nhập ròng | 440,32 Tr | -71,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,95 | -73,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 843,79 Tr | -18,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,06 T | -47,64% |
Tổng tài sản | 180,58 T | 1,73% |
Tổng nợ | 24,74 T | 9,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 440,32 Tr | -71,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,32 T | 1,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,42 T | 34,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 185,38 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -864,62 Tr | 70,00% |
Dòng tiền tự do | 245,33 Tr | -85,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 12 1966
Trang web
Nhân viên
58