Trang chủ1104 • TPE
add
Universal Cement Corp
Giá đóng cửa hôm trước
29,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
29,45 NT$ - 29,95 NT$
Phạm vi một năm
25,70 NT$ - 32,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
20,26 T TWD
Số lượng trung bình
535,65 N
Tỷ số P/E
12,60
Tỷ lệ cổ tức
5,76%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,89 T | 0,68% |
Chi phí hoạt động | 142,77 Tr | 29,80% |
Thu nhập ròng | 561,55 Tr | 18,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,78 | 17,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 289,65 Tr | 3,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,92 T | 10,40% |
Tổng tài sản | 29,63 T | 1,90% |
Tổng nợ | 5,62 T | 12,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 686,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 561,55 Tr | 18,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 712,64 Tr | -27,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,41 Tr | -374,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -386,46 Tr | 52,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 264,77 Tr | 41,00% |
Dòng tiền tự do | -818,18 Tr | -78,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
581