Trang chủ1110 • TPE
add
Southeast Cement Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,25 NT$ - 16,70 NT$
Phạm vi một năm
16,05 NT$ - 21,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,32 T TWD
Số lượng trung bình
155,08 N
Tỷ số P/E
41,38
Tỷ lệ cổ tức
1,84%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 653,30 Tr | -26,65% |
Chi phí hoạt động | 51,41 Tr | 2,84% |
Thu nhập ròng | 121,48 Tr | -39,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,59 | -17,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,78 Tr | -50,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 719,77 Tr | -1,51% |
Tổng tài sản | 12,73 T | 1,39% |
Tổng nợ | 3,10 T | 1,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 570,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,48 Tr | -39,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 141,17 Tr | -65,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,43 Tr | 16,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -242,42 Tr | -50,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -157,68 Tr | -185,08% |
Dòng tiền tự do | -110,77 Tr | -442,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
155