Trang chủ111110 • KRX
add
Hojeon Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.310,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.170,00 ₩ - 7.390,00 ₩
Phạm vi một năm
6.760,00 ₩ - 9.190,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
67,32 T KRW
Số lượng trung bình
28,97 N
Tỷ số P/E
5,39
Tỷ lệ cổ tức
5,57%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,78 T | 24,45% |
Chi phí hoạt động | 16,28 T | -4,24% |
Thu nhập ròng | 6,54 T | -43,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,75 | -54,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,61 T | -7,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,52 T | 42,29% |
Tổng tài sản | 416,50 T | 5,17% |
Tổng nợ | 231,81 T | 6,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,54 T | -43,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,74 T | -2,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,65 T | 5,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,42 T | 11,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,88 T | 50,86% |
Dòng tiền tự do | 56,25 T | 33,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web