Trang chủ111380 • KRX
add
Dong In Entech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16.780,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.160,00 ₩ - 16.790,00 ₩
Phạm vi một năm
12.860,00 ₩ - 18.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
99,95 T KRW
Số lượng trung bình
13,17 N
Tỷ số P/E
6,98
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,68 T | 1,26% |
Chi phí hoạt động | 11,85 T | 4,41% |
Thu nhập ròng | 4,13 T | 349,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,56 | 346,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,06 T | 38,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,05 T | -25,50% |
Tổng tài sản | 295,87 T | 8,40% |
Tổng nợ | 149,95 T | 8,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,13 T | 349,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,28 T | 355,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -870,88 Tr | 86,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,93 T | -115,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,41 T | -94,52% |
Dòng tiền tự do | 1,87 T | 229,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
130