Trang chủ111770 • KRX
add
Tập đoàn YoungOne
Giá đóng cửa hôm trước
78.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
79.500,00 ₩ - 82.300,00 ₩
Phạm vi một năm
41.800,00 ₩ - 103.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
3,63 NT KRW
Số lượng trung bình
98,13 N
Tỷ số P/E
7,09
Tỷ lệ cổ tức
2,47%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 NT | 19,17% |
Chi phí hoạt động | 167,61 T | -3,84% |
Thu nhập ròng | 118,64 T | 62,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,75 | 36,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 136,42 T | 4.329,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 NT | 4,58% |
Tổng tài sản | 5,72 NT | 6,07% |
Tổng nợ | 1,61 NT | 7,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,11 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 118,64 T | 62,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 220,05 T | -49,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 147,14 T | 206,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,08 T | -55,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 346,51 T | 102,33% |
Dòng tiền tự do | 68,93 T | -52,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
288