Trang chủ1121 • HKG
add
Golden Solar Nw Engy Tech Hldgs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,55 $
Mức chênh lệch một ngày
1,53 $ - 1,61 $
Phạm vi một năm
1,05 $ - 2,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,94 T HKD
Số lượng trung bình
785,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,54 Tr | -50,51% |
Chi phí hoạt động | 78,83 Tr | -7,55% |
Thu nhập ròng | -79,67 Tr | -0,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -252,58 | -103,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -75,30 Tr | 1,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,68 Tr | -70,77% |
Tổng tài sản | 659,48 Tr | -10,05% |
Tổng nợ | 363,49 Tr | 33,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 295,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,81 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -79,67 Tr | -0,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,61 Tr | 135,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,84 Tr | -278,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,14 Tr | 496,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,09 Tr | 86,75% |
Dòng tiền tự do | -3,85 Tr | -226,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
1.130