Trang chủ112290 • KOSDAQ
add
YCChem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
19.740,00 ₩ - 20.500,00 ₩
Phạm vi một năm
11.000,00 ₩ - 30.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
206,76 T KRW
Số lượng trung bình
117,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,93 T | 7,52% |
Chi phí hoạt động | 4,91 T | 0,79% |
Thu nhập ròng | 3,30 T | 282,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,45 | 269,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 174,57 Tr | 122,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,77 T | 10,72% |
Tổng tài sản | 132,93 T | 5,75% |
Tổng nợ | 86,92 T | 24,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,30 T | 282,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 185,10 Tr | 108,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,08 T | 68,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,77 T | -37,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,87 T | 166,36% |
Dòng tiền tự do | -5,27 T | -1,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
179