Trang chủ1128 • HKG
add
Wynn Macau Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,94 $
Mức chênh lệch một ngày
5,90 $ - 6,01 $
Phạm vi một năm
4,57 $ - 7,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,55 T HKD
Số lượng trung bình
6,95 Tr
Tỷ số P/E
19,19
Tỷ lệ cổ tức
6,17%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,81 T | -7,52% |
Chi phí hoạt động | 1,63 T | -0,65% |
Thu nhập ròng | 115,31 Tr | -85,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,69 | -84,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,61 T | -21,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,58 T | -21,25% |
Tổng tài sản | 39,58 T | -7,96% |
Tổng nợ | 53,55 T | -6,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 115,31 Tr | -85,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,69 T | -11,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -430,26 Tr | -174,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 T | 47,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 122,55 Tr | -50,75% |
Dòng tiền tự do | 294,38 Tr | -58,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
11.600