Trang chủ1140 • TADAWUL
add
Bank Albilad SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
26,06 SAR
Mức chênh lệch một ngày
25,54 SAR - 26,50 SAR
Phạm vi một năm
23,38 SAR - 33,18 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
39,75 T SAR
Số lượng trung bình
1,85 Tr
Tỷ số P/E
13,07
Tỷ lệ cổ tức
1,70%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,50 T | 7,85% |
Chi phí hoạt động | 647,36 Tr | 6,26% |
Thu nhập ròng | 766,50 Tr | 9,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,04 | 1,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | 7,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,72 T | -41,57% |
Tổng tài sản | 167,93 T | 9,24% |
Tổng nợ | 147,02 T | 6,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 766,50 Tr | 9,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -920,73 Tr | 24,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,43 T | -2.866,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,33 T | -39,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 980,45 Tr | -83,58% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
3.767