Trang chủ114630 • KOSDAQ
add
Polaris Uno Inc
Giá đóng cửa hôm trước
478,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
476,00 ₩ - 487,00 ₩
Phạm vi một năm
458,00 ₩ - 609,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
42,65 T KRW
Số lượng trung bình
941,39 N
Tỷ số P/E
17,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,42 T | 15,87% |
Chi phí hoạt động | 2,33 T | -12,02% |
Thu nhập ròng | -1,17 T | -150,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,62 | -143,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,68 T | 461,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -32,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,69 T | 148,15% |
Tổng tài sản | 156,20 T | 12,30% |
Tổng nợ | 27,80 T | 57,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,17 T | -150,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,72 T | 742,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,81 T | -540,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,98 T | 99.397,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,17 T | 1.161,29% |
Dòng tiền tự do | 4,17 T | 10.516,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
105