Trang chủ115450 • KOSDAQ
add
HLB Therapeutics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.015,00 ₩ - 3.170,00 ₩
Phạm vi một năm
2.720,00 ₩ - 13.619,03 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
261,59 T KRW
Số lượng trung bình
374,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,06 T | 14,32% |
Chi phí hoạt động | 4,56 T | 4,13% |
Thu nhập ròng | -5,48 T | -113,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,11 | -87,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,97 T | -2.054,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,70 T | -10,85% |
Tổng tài sản | 227,44 T | 11,39% |
Tổng nợ | 57,67 T | 62,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 169,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,48 T | -113,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 820,68 Tr | 112,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,40 T | 429,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,75 T | 688,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,98 T | 351,73% |
Dòng tiền tự do | 14,97 T | 272,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
49