Trang chủ1164 • HKG
add
CGN Mining Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,86 $
Mức chênh lệch một ngày
4,01 $ - 4,28 $
Phạm vi một năm
1,19 $ - 5,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,77 T HKD
Số lượng trung bình
57,35 Tr
Tỷ số P/E
70,17
Tỷ lệ cổ tức
0,33%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,58 T | — |
Chi phí hoạt động | 21,89 Tr | — |
Thu nhập ròng | 260,17 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 10,08 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 136,05 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 944,33 Tr | -18,15% |
Tổng tài sản | 8,71 T | 11,12% |
Tổng nợ | 4,15 T | 5,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 260,17 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
17