Trang chủ1183 • TADAWUL
add
SHL Finance Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
15,55 SAR
Mức chênh lệch một ngày
15,35 SAR - 15,79 SAR
Phạm vi một năm
13,30 SAR - 24,90 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,56 T SAR
Số lượng trung bình
159,48 N
Tỷ số P/E
30,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,11 Tr | 12,13% |
Chi phí hoạt động | 31,03 Tr | 1,10% |
Thu nhập ròng | 16,40 Tr | 52,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,72 | 35,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,86 Tr | 2,41% |
Tổng tài sản | 4,74 T | 4,96% |
Tổng nợ | 3,00 T | 6,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,40 Tr | 52,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,92 Tr | 351,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,78 Tr | -760,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -96,51 Tr | -2,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,37 Tr | 83,62% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web