Trang chủ119830 • KOSDAQ
add
ITEK Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.050,00 ₩ - 7.560,00 ₩
Phạm vi một năm
4.990,00 ₩ - 9.730,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
194,72 T KRW
Số lượng trung bình
283,84 N
Tỷ số P/E
161,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,83 T | 17,06% |
Chi phí hoạt động | -781,93 Tr | 65,62% |
Thu nhập ròng | -6,29 T | -164,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -130,32 | -155,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,22 T | 113,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -453,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 134,54 T | 7,39% |
Tổng tài sản | 210,28 T | -8,43% |
Tổng nợ | 38,44 T | -36,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,29 T | -164,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,50 T | 961,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,59 T | -147,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,91 T | 243,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,69 T | -19,05% |
Dòng tiền tự do | -3,56 T | 65,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
243