Trang chủ1201 • TADAWUL
add
Takween Advanced Industries SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
6,23 SAR
Mức chênh lệch một ngày
6,13 SAR - 6,31 SAR
Phạm vi một năm
5,50 SAR - 11,10 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
477,90 Tr SAR
Số lượng trung bình
128,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 166,54 Tr | -9,44% |
Chi phí hoạt động | 13,52 Tr | -30,49% |
Thu nhập ròng | -15,82 Tr | 10,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,50 | 1,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,68 Tr | 86,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,83 Tr | 251,46% |
Tổng tài sản | 1,26 T | -2,59% |
Tổng nợ | 921,96 Tr | 7,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 341,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,82 Tr | 10,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,97 Tr | -137,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 79,02 Tr | 610,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,40 Tr | -336,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,25 Tr | 175,72% |
Dòng tiền tự do | -25,57 Tr | 7,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
498