Trang chủ1210 • TADAWUL
add
Basic Chemical Industries Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
24,51 SAR
Mức chênh lệch một ngày
23,98 SAR - 24,60 SAR
Phạm vi một năm
22,80 SAR - 29,40 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
662,75 Tr SAR
Số lượng trung bình
25,78 N
Tỷ số P/E
45,09
Tỷ lệ cổ tức
4,15%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 190,42 Tr | -3,86% |
Chi phí hoạt động | 27,68 Tr | -15,96% |
Thu nhập ròng | 9,80 Tr | 329,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,15 | 347,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,34 Tr | 31,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,73 Tr | 36,93% |
Tổng tài sản | 1,26 T | 2,09% |
Tổng nợ | 594,66 Tr | 8,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 666,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,80 Tr | 329,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,99 Tr | 291,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,75 Tr | -144,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,48 Tr | 118,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,72 Tr | 339,84% |
Dòng tiền tự do | 23,92 Tr | 363,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1973
Trang web
Nhân viên
376