Trang chủ1210 • TPE
add
Great Wall Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
50,90 NT$ - 52,00 NT$
Phạm vi một năm
50,40 NT$ - 66,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
45,54 T TWD
Số lượng trung bình
1,36 Tr
Tỷ số P/E
12,96
Tỷ lệ cổ tức
5,56%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,68 T | -4,57% |
Chi phí hoạt động | 2,58 T | -0,22% |
Thu nhập ròng | 780,85 Tr | -7,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,16 | -3,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 T | -5,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,27 T | -1,50% |
Tổng tài sản | 70,50 T | 4,04% |
Tổng nợ | 37,28 T | 7,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 836,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 780,85 Tr | -7,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,21 T | -23,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,41 T | -51,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -338,30 Tr | 56,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,08 T | -35,97% |
Dòng tiền tự do | -2,09 T | -163,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
20.584