Trang chủ1213 • TPE
add
Oceanic Beverages Co Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,05 NT$ - 10,10 NT$
Phạm vi một năm
9,65 NT$ - 17,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
571,89 Tr TWD
Số lượng trung bình
13,64 N
Tỷ số P/E
1,15
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 91,59 Tr | 43,83% |
Chi phí hoạt động | 10,23 Tr | -13,64% |
Thu nhập ròng | -11,12 Tr | 38,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,14 | 56,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,91 Tr | 25,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 195,16 Tr | 981,91% |
Tổng tài sản | 790,01 Tr | -17,32% |
Tổng nợ | 126,25 Tr | -83,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 663,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,12 Tr | 38,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,68 Tr | 107,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,65 Tr | -101,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,77 Tr | -21,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,71 Tr | -158,53% |
Dòng tiền tự do | 181,29 Tr | 94,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
102