Trang chủ1215 • TPE
add
Charoen Pokphand EnterpriseTaiwan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
155,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
152,00 NT$ - 155,50 NT$
Phạm vi một năm
90,50 NT$ - 163,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
45,25 T TWD
Số lượng trung bình
841,61 N
Tỷ số P/E
14,79
Tỷ lệ cổ tức
4,56%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,58 T | 3,46% |
Chi phí hoạt động | 579,73 Tr | -1,82% |
Thu nhập ròng | 723,56 Tr | 7,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,55 | 4,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 T | 18,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 T | 100,24% |
Tổng tài sản | 31,86 T | 8,15% |
Tổng nợ | 18,98 T | 3,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 723,56 Tr | 7,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 700,16 Tr | -54,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -466,76 Tr | 13,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -441,76 Tr | 65,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -206,74 Tr | 20,15% |
Dòng tiền tự do | 18,44 Tr | -97,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trang web
Nhân viên
1.741