Trang chủ1216 • TPE
add
Uni-President
Giá đóng cửa hôm trước
70,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
69,90 NT$ - 70,60 NT$
Phạm vi một năm
69,90 NT$ - 87,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
398,31 T TWD
Số lượng trung bình
10,67 Tr
Tỷ số P/E
20,39
Tỷ lệ cổ tức
4,28%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,70 T | -0,09% |
Chi phí hoạt động | 45,96 T | 2,46% |
Thu nhập ròng | 2,96 T | -5,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,88 | -5,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,52 | -5,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,18 T | -6,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,52 T | -0,55% |
Tổng tài sản | 737,44 T | 3,87% |
Tổng nợ | 526,77 T | 5,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 210,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,96 T | -5,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,98 T | -19,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,64 T | -24,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,49 T | 61,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,14 T | 274,33% |
Dòng tiền tự do | 7,30 T | -23,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 8, 1967
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
88.354