Trang chủ1220 • TPE
add
Tai Roun Products Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,85 NT$ - 12,95 NT$
Phạm vi một năm
12,20 NT$ - 17,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,28 T TWD
Số lượng trung bình
222,23 N
Tỷ số P/E
52,60
Tỷ lệ cổ tức
5,43%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 845,57 Tr | 1,43% |
Chi phí hoạt động | 86,34 Tr | 18,71% |
Thu nhập ròng | 42,52 Tr | -28,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,03 | -29,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,20 Tr | -22,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 515,45 Tr | -10,17% |
Tổng tài sản | 3,49 T | 5,50% |
Tổng nợ | 930,82 Tr | 39,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 176,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,52 Tr | -28,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -103,21 Tr | -1.881,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 82,03 Tr | 249,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 130,00 Tr | 1.218,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 108,82 Tr | 316,81% |
Dòng tiền tự do | -371,94 Tr | -152,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
375