Trang chủ1227 • TPE
add
Standard Foods Corp
Giá đóng cửa hôm trước
30,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
30,10 NT$ - 30,35 NT$
Phạm vi một năm
30,00 NT$ - 38,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
27,59 T TWD
Số lượng trung bình
356,21 N
Tỷ số P/E
20,74
Tỷ lệ cổ tức
4,64%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,28 T | -4,62% |
Chi phí hoạt động | 1,35 T | 2,39% |
Thu nhập ròng | 375,29 Tr | -24,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,15 | -20,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 445,87 Tr | -42,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,35 T | -13,12% |
Tổng tài sản | 27,41 T | 2,21% |
Tổng nợ | 9,26 T | 5,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 908,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 375,29 Tr | -24,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,45 T | 6,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 524,09 Tr | 52,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,21 T | 7,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 801,45 Tr | 126,96% |
Dòng tiền tự do | -1,06 T | -131,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
3.662