Trang chủ1232 • TPE
add
TTET Union Corp
Giá đóng cửa hôm trước
147,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
145,50 NT$ - 147,00 NT$
Phạm vi một năm
140,00 NT$ - 169,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
23,36 T TWD
Số lượng trung bình
52,13 N
Tỷ số P/E
18,17
Tỷ lệ cổ tức
4,79%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,34 T | -1,42% |
Chi phí hoạt động | 300,17 Tr | 8,92% |
Thu nhập ròng | 304,88 Tr | 18,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,71 | 20,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 429,44 Tr | 14,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,63 T | 36,37% |
Tổng tài sản | 8,85 T | -0,75% |
Tổng nợ | 3,14 T | -8,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 304,88 Tr | 18,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 769,65 Tr | 246,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -155,63 Tr | -72,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -946,38 Tr | 18,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -332,35 Tr | 67,64% |
Dòng tiền tự do | -607,78 Tr | 40,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
319