Trang chủ1236 • TPE
add
Hunya Foods Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
25,60 NT$ - 26,20 NT$
Phạm vi một năm
20,10 NT$ - 27,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,27 T TWD
Số lượng trung bình
78,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,29%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 528,09 Tr | 4,73% |
Chi phí hoạt động | 129,18 Tr | -4,77% |
Thu nhập ròng | 25,55 Tr | 5.128,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,84 | 4.940,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,78 Tr | 140,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 107,23 Tr | 28,62% |
Tổng tài sản | 3,77 T | -3,83% |
Tổng nợ | 1,26 T | -5,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,55 Tr | 5.128,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 87,89 Tr | 113,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 134,43 Tr | 215,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -157,99 Tr | -422,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,33 Tr | 342,25% |
Dòng tiền tự do | 17,21 Tr | 116,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 6, 1976
Trang web
Nhân viên
1.093