Trang chủ123840 • KOSDAQ
add
Nuon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
980,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
959,00 ₩ - 999,00 ₩
Phạm vi một năm
857,00 ₩ - 1.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
36,00 T KRW
Số lượng trung bình
185,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,92 T | 170,42% |
Chi phí hoạt động | 13,20 T | 173,35% |
Thu nhập ròng | -13,70 T | -1.349,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -80,98 | -435,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,30 T | -308,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,14 T | -44,32% |
Tổng tài sản | 115,98 T | -20,38% |
Tổng nợ | 47,76 T | 6,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,70 T | -1.349,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,18 T | -4.353,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 575,13 Tr | 123,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,77 T | -6,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,18 T | 104,36% |
Dòng tiền tự do | 3,83 T | 284,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
77