Trang chủ126600 • KOSDAQ
add
BGFEcomaterials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.660,00 ₩
Phạm vi một năm
2.370,00 ₩ - 3.970,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
229,73 T KRW
Số lượng trung bình
133,37 N
Tỷ số P/E
13,87
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,84 T | 16,54% |
Chi phí hoạt động | 13,54 T | -4,32% |
Thu nhập ròng | 5,28 T | 140,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,23 | 106,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,13 T | 53,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,54 T | -27,87% |
Tổng tài sản | 752,25 T | 19,93% |
Tổng nợ | 250,67 T | 79,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 501,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,28 T | 140,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,14 T | -41,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,76 T | 21,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,41 T | -33,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,48 T | -70,72% |
Dòng tiền tự do | -440,40 Tr | 97,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
159