Trang chủ1301 • TADAWUL
add
United Wire Factories Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
16,39 SAR
Mức chênh lệch một ngày
16,10 SAR - 16,38 SAR
Phạm vi một năm
15,10 SAR - 26,50 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
455,18 Tr SAR
Số lượng trung bình
55,14 N
Tỷ số P/E
77,21
Tỷ lệ cổ tức
3,08%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 201,11 Tr | 21,12% |
Chi phí hoạt động | 10,49 Tr | 10,36% |
Thu nhập ròng | 2,68 Tr | -33,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,33 | -45,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,06 Tr | -10,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,25 Tr | 19,09% |
Tổng tài sản | 509,54 Tr | 6,79% |
Tổng nợ | 138,06 Tr | 51,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 371,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,68 Tr | -33,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,48 Tr | 118,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,84 Tr | 79,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -139,45 N | 45,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,51 Tr | 111,26% |
Dòng tiền tự do | 5,46 Tr | 111,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
640