Trang chủ1301 • TYO
add
Kyokuyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.100,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.080,00 ¥ - 5.130,00 ¥
Phạm vi một năm
3.615,00 ¥ - 5.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
61,48 T JPY
Số lượng trung bình
46,47 N
Tỷ số P/E
9,60
Tỷ lệ cổ tức
2,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,91 T | 7,06% |
Chi phí hoạt động | 7,97 T | 8,45% |
Thu nhập ròng | 2,87 T | -16,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,84 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,66 T | -1,63% |
Tổng tài sản | 222,44 T | 15,78% |
Tổng nợ | 146,80 T | 16,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,87 T | -16,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 9, 1937
Trang web
Nhân viên
2.476