Trang chủ1302 • TADAWUL
add
Bawan Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
45,12 SAR
Mức chênh lệch một ngày
43,50 SAR - 45,54 SAR
Phạm vi một năm
42,26 SAR - 61,85 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
2,62 T SAR
Số lượng trung bình
143,11 N
Tỷ số P/E
15,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | 59,53% |
Chi phí hoạt động | 82,24 Tr | 102,85% |
Thu nhập ròng | 52,34 Tr | 123,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,81 | 40,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,52 Tr | 120,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,43 Tr | 49,59% |
Tổng tài sản | 3,57 T | 68,47% |
Tổng nợ | 2,57 T | 115,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,34 Tr | 123,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,11 Tr | 436,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -83,22 Tr | -97,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,44 Tr | -6,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,69 Tr | -21,08% |
Dòng tiền tự do | -34,52 Tr | -637,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web