Trang chủ1304 • TADAWUL
add
Al Yamamah Steel Industries Company CJSC
Giá đóng cửa hôm trước
39,56 SAR
Mức chênh lệch một ngày
38,62 SAR - 40,02 SAR
Phạm vi một năm
26,50 SAR - 40,30 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,97 T SAR
Số lượng trung bình
356,42 N
Tỷ số P/E
32,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 498,20 Tr | 2,84% |
Chi phí hoạt động | 22,62 Tr | 10,53% |
Thu nhập ròng | 37,61 Tr | 719,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,55 | 694,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,33 Tr | 119,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 139,45 Tr | 186,77% |
Tổng tài sản | 2,04 T | 12,41% |
Tổng nợ | 1,28 T | 14,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 756,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,61 Tr | 719,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -68,45 Tr | -222,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,28 Tr | -1.370,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 205,66 Tr | 34.050.188,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 105,93 Tr | 553,31% |
Dòng tiền tự do | -128,39 Tr | -218,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 1, 1989
Trang web
Nhân viên
1.306