Trang chủ1308 • HKG
add
SITC
Giá đóng cửa hôm trước
34,90 $
Mức chênh lệch một ngày
34,20 $ - 35,46 $
Phạm vi một năm
15,70 $ - 35,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
93,20 T HKD
Số lượng trung bình
5,19 Tr
Tỷ số P/E
9,73
Tỷ lệ cổ tức
6,66%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 873,58 Tr | -0,59% |
Chi phí hoạt động | 44,89 Tr | 11,22% |
Thu nhập ròng | 296,45 Tr | -12,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,93 | -12,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 303,38 Tr | -15,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 948,61 Tr | 23,29% |
Tổng tài sản | 3,48 T | 8,74% |
Tổng nợ | 976,36 Tr | 25,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,66 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 37,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 296,45 Tr | -12,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
2.243