Trang chủ1309 • TPE
add
Taita Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
19,70 NT$ - 22,00 NT$
Phạm vi một năm
9,90 NT$ - 27,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,15 T TWD
Số lượng trung bình
25,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,01 T | -35,98% |
Chi phí hoạt động | 220,20 Tr | -27,57% |
Thu nhập ròng | -56,53 Tr | -434,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,88 | -622,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | -450,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -71,20 Tr | -259,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,63 T | -2,06% |
Tổng tài sản | 8,57 T | -12,91% |
Tổng nợ | 2,82 T | -20,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 397,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -56,53 Tr | -434,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 219,54 Tr | 56,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -175,80 Tr | 85,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,94 Tr | -275,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -76,10 Tr | 92,44% |
Dòng tiền tự do | 76,82 Tr | -74,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
672