Trang chủ1310 • TPE
add
Taiwan Styrene Monomer Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9,06 NT$
Mức chênh lệch một ngày
8,83 NT$ - 9,16 NT$
Phạm vi một năm
7,42 NT$ - 10,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,72 T TWD
Số lượng trung bình
2,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,22 T | -26,80% |
Chi phí hoạt động | 46,15 Tr | -1,85% |
Thu nhập ròng | -124,52 Tr | 29,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,61 | 3,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -95,04 Tr | 27,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 874,75 Tr | 8,95% |
Tổng tài sản | 9,44 T | 1,08% |
Tổng nợ | 2,54 T | 9,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 527,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -124,52 Tr | 29,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 138,45 Tr | 780,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,36 Tr | -56,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 96,97 Tr | 175,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 217,80 Tr | 265,46% |
Dòng tiền tự do | 129,27 Tr | 201,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
2.291