Trang chủ131180 • KOSDAQ
add
Dilli Illustrate Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.001,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
999,00 ₩ - 1.013,00 ₩
Phạm vi một năm
820,00 ₩ - 1.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,56 T KRW
Số lượng trung bình
21,56 N
Tỷ số P/E
8,40
Tỷ lệ cổ tức
3,97%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,59 T | — |
Chi phí hoạt động | 2,77 T | — |
Thu nhập ròng | 175,02 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 1,83 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 409,70 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,18 T | — |
Tổng tài sản | 72,94 T | — |
Tổng nợ | 12,52 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 175,02 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 441,71 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -379,26 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,52 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,23 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -169,71 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 2, 1996
Trang web
Nhân viên
64