Trang chủ1312 • TPE
add
Grand Pacific Petrochemical Corp
Giá đóng cửa hôm trước
14,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
13,55 NT$ - 14,65 NT$
Phạm vi một năm
8,37 NT$ - 15,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,57 T TWD
Số lượng trung bình
13,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,83 T | 11,96% |
Chi phí hoạt động | 561,66 Tr | 4,52% |
Thu nhập ròng | -1,47 T | -358,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,47 | -310,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -755,60 Tr | -126,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,04 T | 53,04% |
Tổng tài sản | 63,62 T | 0,19% |
Tổng nợ | 31,66 T | 20,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,47 T | -358,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,11 T | 573,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -544,72 Tr | -126,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 173,90 Tr | 107,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,28 T | 268,13% |
Dòng tiền tự do | 1,09 T | 205,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
379