Trang chủ1313 • TPE
add
UPC Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,20 NT$ - 11,70 NT$
Phạm vi một năm
7,26 NT$ - 11,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,25 T TWD
Số lượng trung bình
3,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,59 T | -14,21% |
Chi phí hoạt động | 637,92 Tr | 2,47% |
Thu nhập ròng | -331,80 Tr | 54,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,27 | 46,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -85,63 Tr | 80,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -57,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,88 T | -39,79% |
Tổng tài sản | 55,21 T | -2,36% |
Tổng nợ | 25,50 T | -8,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -331,80 Tr | 54,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -528,83 Tr | -130,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 401,49 Tr | 299,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -105,14 Tr | 91,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -124,25 Tr | -274,22% |
Dòng tiền tự do | -1,23 T | -173,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.381