Trang chủ1314 • TPE
add
China Petrochemical Development Corp
Giá đóng cửa hôm trước
8,16 NT$
Mức chênh lệch một ngày
8,00 NT$ - 8,19 NT$
Phạm vi một năm
6,00 NT$ - 10,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
30,28 T TWD
Số lượng trung bình
20,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,45 T | -37,62% |
Chi phí hoạt động | 393,24 Tr | -21,25% |
Thu nhập ròng | -903,97 Tr | -56,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,33 | -151,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -648,14 Tr | -292,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,72 T | -73,86% |
Tổng tài sản | 130,05 T | -10,49% |
Tổng nợ | 54,02 T | -18,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,78 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -903,97 Tr | -56,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,42 Tr | 94,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,59 T | -65,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,77 T | -78,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,10 T | -474,81% |
Dòng tiền tự do | 1,38 T | 146,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 4, 1969
Trang web
Nhân viên
1.301